quick fix

quick fix

He applied a quick fix to the leaky pipe with some tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sửa chữa nhanh chóng, giải pháp tạm thời: "quick fix" chỉ một biện pháp khắc phục vấn đề một cách nhanh chóng, thường tạm thời không giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic applied a quick fix to the engine, but it will need a proper repair soon. (Người thợ máy đã áp dụng một sự sửa chữa nhanh chóng cho động cơ, nhưng sẽ cần được sửa chữa thích hợp sớm thôi.)
    • Relying on a quick fix for your financial problems is not a good long-term strategy. (Dựa vào một giải pháp tạm thời cho các vấn đề tài chính của bạn không phải một chiến lược dài hạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quick fix" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích các giải pháp hời hợt, thiếu chiều sâu.

    • Politicians often propose quick fixes instead of addressing the underlying issues. (Các chính trị gia thường đề xuất các giải pháp tạm thời thay vì giải quyết các vấn đề cốt lõi.)
  • "no quick fix": không giải pháp nhanh chóng, cần thời gian công sức.

    • There is no quick fix for climate change; it requires sustained effort. (Không giải pháp nhanh chóng cho biến đổi khí hậu; đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fix (n): sự sửa chữa, giải pháp.
    • We need a permanent fix for this bug. (Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho lỗi này.)
  • Quick (adj): nhanh chóng.
    • He gave a quick answer to the question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh chóng cho câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Band-aid solution: giải pháp tạm thời, vá víu.
    • Putting a band-aid solution on a broken system is not enough. (Đặt một giải pháp tạm thời lên một hệ thống hỏng hóc không đủ.)
  • Stopgap measure: biện pháp tạm thời để lấp chỗ trống.
    • This is just a stopgap measure until we find a better solution. (Đây chỉ một biện pháp tạm thời cho đến khi chúng tôi tìm ra giải pháp tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up: sửa chữa, cải thiện.
    • We need to fix up the house before selling it. (Chúng tôi cần sửa chữa ngôi nhà trước khi bán .)
  • Patch up: , sửa tạm thời.
    • He tried to patch up the leak with tape. (Anh ấy đã cố gắng chỗ rỉ bằng băng dính.)
Thành ngữ liên quan
  • A quick fix and a slow poison: giải pháp nhanh nhưng hại lâu dài.
    • Using credit cards as a quick fix for debt is a quick fix and a slow poison. (Sử dụng thẻ tín dụng như một giải pháp nhanh cho nợ nần một giải pháp nhanh nhưng hại lâu dài.)